Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一阵子

Phồn thể: [一陣子]
yízhènzi
Nghĩa tiếng Việtmột lúc; một đợt; một thời gian ngắn
  • 3 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một lúc
  2. 2 một đợt
  3. 3 một thời gian ngắn
  4. 4 một trận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập