Từ ghép
这一阵子
Phồn thể: [這一陣子]Nghĩa
- 1 gần đây
- 2 hiện tại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 这[giá](đại từ) này; những...này; (hình thức kết hợp) này; (được theo sau bởi danh từ); (hình thức kết hợp) này; những...này (được theo sau bởi lượng từ) (trong nghĩa này, thường phát âm [zhei4], đặc biệt ở Bắc Kinh)Trang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 阵[trận]bố trí quân đội; làn; sự dồn dậpTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →