Từ ghép
一面之词
Phồn thể: [一面之詞]Nghĩa
- 1 một phía của câu chuyện
- 2 lời nói phiến diện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.