Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一面之词

Phồn thể: [一面之詞]
yímiànzhīcí
Nghĩa tiếng Việtmột phía của câu chuyện; lời nói phiến diện
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa