Từ ghép
一面倒
Nghĩa
- 1 hoàn toàn về một phía
- 2 một chiều
- 3 lệch lạc
- 4 thiên lệch
- 5 áp đảo về một phía
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.