Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一面倒

yímiàndǎo
Nghĩa tiếng Việthoàn toàn về một phía; một chiều; lệch lạc
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoàn toàn về một phía
  2. 2 một chiều
  3. 3 lệch lạc
  4. 4 thiên lệch
  5. 5 áp đảo về một phía

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập