丁二醇Từ ghép丁二醇dīng'èrchúnNghĩa tiếng Việtbutyl glycol3 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 butyl glycolPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.丁[đinh]nam trưởng thành; Thiên Can thứ tư 天干 (tiāngān); thứ tư (dùng như "4" hoặc "D")Trang chữ →二[nhì]hai; 2; (tiếng Bắc Kinh) ngu ngốcTrang chữ →醇cồn; rượu có nồng độ cồn cao; đậmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →