Houzii
← Từ điển
Từ ghép

万马齐喑

Phồn thể: [萬馬齊喑]
wànmǎqíyīn
Nghĩa tiếng Việthàng nghìn con ngựa đều câm lặng (thành ngữ); không ai dám lên tiếng; bầu không khí đàn áp chính trị
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hàng nghìn con ngựa đều câm lặng (thành ngữ); không ai dám lên tiếng
  2. 2 bầu không khí đàn áp chính trị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập