Từ ghép
三峡
Phồn thể: [三峽]Nghĩa tiếng ViệtTam Hiệp trên sông Trường Giang hoặc Dương Tử, gồm: hiệp Khúc Đường 瞿塘峡 (QútángXiá), hiệp Vu 巫峡 (WūXiá) và hiệp Tây Lăng 西陵峡 (XīlíngXiá); thị trấn Tam Hiệp hoặc Sanhsia ở Tân Bắc 新北市 (Xīnběishì), Đài Loan
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Tam Hiệp trên sông Trường Giang hoặc Dương Tử, gồm: hiệp Khúc Đường 瞿塘峡 (QútángXiá), hiệp Vu 巫峡 (WūXiá) và hiệp Tây Lăng 西陵峡 (XīlíngXiá)
- 2 thị trấn Tam Hiệp hoặc Sanhsia ở Tân Bắc 新北市 (Xīnběishì), Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 三峡镇[三峽鎮]thị trấn Tam Hiệp ở Tân Bắc 新北市 (Xīnběishì), Đài Loan
- 长江三峡[長江三峽]Tam Hiệp hoặc hẻm núi Trường Giang, cụ thể là: hẻm núi Khúc Đường 瞿塘峡 (QútángXiá), hẻm núi Vu巫峡 (WūXiá) và hẻm núi Tây Lăng 西陵峡 (XīlíngXiá)
- 三峡大坝[三峽大壩]Đập Tam Hiệp trên sông Dương Tử
- 三峡水库[三峽水庫]Hồ chứa Tam Hiệp trên sông Trường Giang hay Dương Tử