Houzii
← Từ điển
Từ ghép

三藩叛乱

Phồn thể: [三藩叛亂]
Sānfānpànluàn
Nghĩa tiếng Việtcuộc nổi loạn chống nhà Thanh những năm 1670, được Khang Hy dẹp yên
  • 4 chữ
  • 37 nét