Houzii
← Từ điển
Từ ghép

三角巾

sānjiǎojīn
Nghĩa tiếng Việtbăng đeo (cho cánh tay bị thương)
  • 3 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 băng đeo (cho cánh tay bị thương)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập