Houzii
← Từ điển
Từ ghép

三角肌

sānjiǎojī
Nghĩa tiếng Việtcơ delta (trên vai)
  • 3 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 cơ delta (trên vai)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập