Houzii
← Từ điển
Từ ghép

三角龙

Phồn thể: [三角龍]
sānjiǎolóng
Nghĩa tiếng Việtkhủng long ba sừng (triceratops)
  • 3 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 khủng long ba sừng (triceratops)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập