Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上升趋势

Phồn thể: [上升趨勢]
shàngshēngqūshì
Nghĩa tiếng Việtsự gia tăng; xu hướng tăng
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa