Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上古汉语

Phồn thể: [上古漢語]
shànggǔ Hànyǔ
Nghĩa tiếng ViệtTiếng Hán cổ (ngôn ngữ học)
  • 4 chữ
  • 22 nét