上市公司Từ ghép上市公司shàngshìgōngsīNghĩa tiếng Việtcông ty niêm yết4 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 công ty niêm yếtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.上[thượng](hình thức kết hợp) trên; phía trên; trước; đầu tiên (của nhiều phần); leo; lên; đi lênTrang chữ →市[thị]chợ; thành phốTrang chữ →公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →