Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上年纪

Phồn thể: [上年紀]
shàngniánjì
Nghĩa tiếng Việt(người) già đi
  • 3 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 (người) già đi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập