Từ ghép
上扬趋势
Phồn thể: [上揚趨勢]Nghĩa
- 1 xu hướng tăng; khuynh hướng gia tăng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.