Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上门费

Phồn thể: [上門費]
shàngménfèi
Nghĩa tiếng Việtphí dịch vụ tận nơi; phí gọi dịch vụ
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa