下一代Từ ghép下一代xiàyídàiNghĩa tiếng Việtthế hệ tiếp theo3 chữ9 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thế hệ tiếp theoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.下[hạ]xuống; hướng xuống; dướiTrang chữ →一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →代[đại]thay thế; làm thay cho người khác; thế hệTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →