Houzii
← Từ điển
Từ ghép

下决心

Phồn thể: [下決心]
xiàjuéxīn
Nghĩa tiếng Việtquyết tâm; quyết định
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quyết tâm
  2. 2 quyết định

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập