下半年Từ ghép下半年xiàbànniánNghĩa tiếng Việtnửa cuối năm3 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nửa cuối nămPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.下[hạ]xuống; hướng xuống; dướiTrang chữ →半[bán]một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnhTrang chữ →年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →