Houzii
← Từ điển
Từ ghép

下工夫

xiàgōngfu
Nghĩa tiếng Việtbỏ thời gian và công sức; tập trung nỗ lực
  • 3 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bỏ thời gian và công sức
  2. 2 tập trung nỗ lực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập