Houzii
← Từ điển
Từ ghép

下箭头

Phồn thể: [下箭頭]
xiàjiàntóu
Nghĩa tiếng Việtmũi tên chỉ xuống
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 mũi tên chỉ xuống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập