下腹部Từ ghép下腹部xiàfùbùNghĩa tiếng Việtvùng bụng dưới3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vùng bụng dướiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.下[hạ]xuống; hướng xuống; dướiTrang chữ →腹[phục]bụng; dạ dàyTrang chữ →部[bộ]bộ; phòng; banTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →