Houzii
← Từ điển
Từ ghép

下订单

Phồn thể: [下訂單]
xiàdìngdān
Nghĩa tiếng Việtđặt hàng (thương mại)
  • 3 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 đặt hàng (thương mại)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập