Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不下于

Phồn thể: [不下於]
búxiàyú
Nghĩa tiếng Việtnhiều như; không ít hơn; không thua kém; tốt như; ngang hàng với
  • 3 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhiều như; không ít hơn
  2. 2 không thua kém; tốt như; ngang hàng với

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập