Từ ghép
不体面
Phồn thể: [不體面]Nghĩa
- 1 không có vẻ đứng đắn hoặc tôn trọng
- 2 đáng xấu hổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.