Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不体面

Phồn thể: [不體面]
bùtǐmiàn
Nghĩa tiếng Việtkhông có vẻ đứng đắn hoặc tôn trọng; đáng xấu hổ
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không có vẻ đứng đắn hoặc tôn trọng
  2. 2 đáng xấu hổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập