Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不依不饶

Phồn thể: [不依不饒]
bùyībùráo
Nghĩa tiếng Việtkhông bỏ qua, không tha thứ (thành ngữ); không chịu tha thứ; xử lý nghiêm khắc mà không nghe giải thích
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không bỏ qua, không tha thứ (thành ngữ); không chịu tha thứ
  2. 2 xử lý nghiêm khắc mà không nghe giải thích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập