Từ ghép
不便险
Phồn thể: [不便險]Nghĩa tiếng Việtbảo hiểm du lịch bao gồm trễ chuyến bay, mất hành lý, v.v. (viết tắt của 旅游不便险 (lǚyóubùbiànxiǎn))
- 3 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 bảo hiểm du lịch bao gồm trễ chuyến bay, mất hành lý, v.v. (viết tắt của 旅游不便险 (lǚyóubùbiànxiǎn))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.