Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不偏斜

bùpiānxié
Nghĩa tiếng Việtkhông nghiêng về một bên; không thiên vị; công bằng
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không nghiêng về một bên
  2. 2 không thiên vị
  3. 3 công bằng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập