Từ ghép
不冻港口
Phồn thể: [不凍港口]Nghĩa
- 1 cảng không đóng băng (chỉ Vladivostok)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →
- 冻[đông]đóng băng; cảm thấy rất lạnh; thạch hoặc đông sươngTrang chữ →
- 港[cảng]bến cảng; cảngTrang chữ →
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →