Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不准许

Phồn thể: [不准許]
bùzhǔn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbị cấm; không được phép
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa