Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不定冠词

Phồn thể: [不定冠詞]
búdìngguàncí
Nghĩa tiếng Việtmạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh)
  • 4 chữ
  • 28 nét