Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不尽然

Phồn thể: [不盡然]
bújìnrán
Nghĩa tiếng Việtkhông luôn luôn; không hoàn toàn; không nhất thiết như vậy; không hoàn toàn đúng
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không luôn luôn; không hoàn toàn
  2. 2 không nhất thiết như vậy; không hoàn toàn đúng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập