Từ ghép
不幸之幸
Nghĩa tiếng Việtmay mắn trong bất hạnh; mặt tích cực trong tiêu cực
- 4 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 may mắn trong bất hạnh
- 2 mặt tích cực trong tiêu cực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.