Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不得劲

Phồn thể: [不得勁]
bùdéjìn
Nghĩa tiếng Việtkhó chịu; không thuận lợi; cảm thấy không khỏe
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa