Từ ghép
不患寡而患不均
Nghĩa tiếng Việtkhông lo thiếu, mà lo phân phối không đều (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
- 7 chữ
- 57 nét
Nghĩa
- 1 không lo thiếu, mà lo phân phối không đều (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 患[hoạn]bị (bệnh); mắc (bệnh); bất hạnhTrang chữ →
- 寡ít; không đủ; quả phụTrang chữ →
- 而[nhi]mà, nhưng, còn (liên từ nối hai vế tương phản hoặc bổ sung)Trang chữ →
- 患[hoạn]bị (bệnh); mắc (bệnh); bất hạnhTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 均[quân]bằng; ngang; bình đẳngTrang chữ →