Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不患寡而患不均

búhuànguǎ'érhuànbùjūn
Nghĩa tiếng Việtkhông lo thiếu, mà lo phân phối không đều (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
  • 7 chữ
  • 57 nét