Từ ghép
不成样子
Phồn thể: [不成樣子]Nghĩa
- 1 mất hình mất dạng
- 2 biến dạng
- 3 hỏng hóc
- 4 không nhận ra được
- 5 (người) tiều tụy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.