Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不成样子

Phồn thể: [不成樣子]
bùchéngyàngzi
Nghĩa tiếng Việtmất hình mất dạng; biến dạng; hỏng hóc
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mất hình mất dạng
  2. 2 biến dạng
  3. 3 hỏng hóc
  4. 4 không nhận ra được
  5. 5 (người) tiều tụy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập