Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不敢恭维

Phồn thể: [不敢恭維]
bùgǎngōngwei
Nghĩa tiếng Việtcảm thấy không ấn tượng; không bị ấn tượng
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa