Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不畏强权

Phồn thể: [不畏強權]
búwèiqiángquán
Nghĩa tiếng Việtkhông khuất phục trước quyền lực (thành ngữ); thách thức đe dọa và bạo lực
  • 4 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 không khuất phục trước quyền lực (thành ngữ); thách thức đe dọa và bạo lực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập