Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不知羞耻

Phồn thể: [不知羞恥]
bùzhīxiūchǐ
Nghĩa tiếng Việtkhông biết xấu hổ; mặt dày
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa