Từ ghép
不胫而走
Phồn thể: [不脛而走]Nghĩa
- 1 lan truyền nhanh
- 2 chạy như cháy rừng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.