Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不胫而走

Phồn thể: [不脛而走]
bújìng'érzǒu
Nghĩa tiếng Việtlan truyền nhanh; chạy như cháy rừng
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa