Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不自觉

Phồn thể: [不自覺]
búzìjué
Nghĩa tiếng Việtkhông nhận thức; không ý thức được điều gì đó
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa