Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不落痕迹

Phồn thể: [不落痕跡]
búluòhénjì
Nghĩa tiếng Việtkhông để lại dấu vết; không sơ hở; chuyên nghiệp
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 3 nghĩa