Từ ghép
不落痕迹
Phồn thể: [不落痕跡]Nghĩa
- 1 không để lại dấu vết
- 2 không sơ hở
- 3 chuyên nghiệp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.