不透明Từ ghép不透明bútòumíngNghĩa tiếng Việtmờ đục3 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mờ đụcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →透[thấu](hình thức kết hợp) thâm nhập; thấm qua; nói bí mật; rò rỉ; kỹ lưỡng; tường tậnTrang chữ →明sáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →