Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不随意

Phồn thể: [不隨意]
bùsuíyì
Nghĩa tiếng Việtkhông có ý thức; không tự nguyện
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không có ý thức
  2. 2 không tự nguyện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập