Houzii
← Từ điển
Từ ghép

专业户

Phồn thể: [專業戶]
zhuānyèhù
Nghĩa tiếng Việthộ gia đình nông thôn chuyên về một loại sản phẩm cụ thể; (bóng) chuyên gia
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hộ gia đình nông thôn chuyên về một loại sản phẩm cụ thể
  2. 2 (bóng) chuyên gia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập