Từ ghép
专制君主制
Phồn thể: [專制君主制]Nghĩa
- 1 chế độ quân chủ tuyệt đối
- 2 chế độ chuyên chế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.