Houzii
← Từ điển
Từ ghép

专制君主制

Phồn thể: [專制君主制]
zhuānzhìjūnzhǔzhì
Nghĩa tiếng Việtchế độ quân chủ tuyệt đối; chế độ chuyên chế
  • 5 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa