Houzii
← Từ điển
Từ ghép

专有名词

Phồn thể: [專有名詞]
zhuānyǒumíngcí
Nghĩa tiếng Việtthuật ngữ kỹ thuật; danh từ riêng
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa