世界杯Từ ghép世界杯ShìjièbēiNghĩa tiếng ViệtWorld Cup3 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 World CupPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.世cuộc đời; tuổi; thế hệTrang chữ →界[giới](hình thức kết hợp) ranh giới; biên giới; (hình thức kết hợp) lĩnh vựcTrang chữ →杯cái cúp; cúp vô địch; lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →