Từ ghép
世界观
Phồn thể: [世界觀]Nghĩa
- 1 thế giới quan
- 2 quan điểm thế giới
- 3 Weltanschauung
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.