Houzii
← Từ điển
Từ ghép

世界观

Phồn thể: [世界觀]
shìjièguān
Nghĩa tiếng Việtthế giới quan; quan điểm thế giới; Weltanschauung
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa